public service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ công: "public service" chỉ các dịch vụ do chính phủ hoặc các tổ chức công cộng cung cấp nhằm phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, như y tế, giáo dục, giao thông, an ninh.
- Công vụ, việc phục vụ công chúng: "public service" cũng có nghĩa là công việc trong hệ thống chính quyền, đặc biệt là trong ngành hành chính công (civil service).
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đầu tư mạnh vào các dịch vụ công như y tế và giáo dục.)
- (Cô ấy đã cống hiến toàn bộ sự nghiệp của mình cho công vụ với tư cách là một công chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in public service": trong lĩnh vực phục vụ công cộng hoặc làm việc cho chính phủ.
- He spent 30 years in public service before retiring. (Ông ấy đã dành 30 năm trong lĩnh vực công vụ trước khi nghỉ hưu.)
"public service announcement": thông báo dịch vụ công (thường là quảng cáo miễn phí về các vấn đề xã hội).
- The TV station aired a public service announcement about fire safety. (Đài truyền hình đã phát một thông báo dịch vụ công về an toàn phòng cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Public servant (n): công chức, người phục vụ công cộng.
- Public servants must act with integrity. (Công chức phải hành động với sự chính trực.)
- Public service broadcaster (n): đài truyền hình dịch vụ công.
- The BBC is a well-known public service broadcaster. (BBC là một đài truyền hình dịch vụ công nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Civil service: ngành hành chính công, dịch vụ dân sự.
- Community service: dịch vụ cộng đồng (thường là công việc tình nguyện hoặc bắt buộc).
- Public utility: tiện ích công cộng (như điện, nước, khí đốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "public service", nhưng có thể kết hợp với động từ "provide" (cung cấp) hoặc "perform" (thực hiện):
- The city provides many public services to its residents. (Thành phố cung cấp nhiều dịch vụ công cho cư dân.)
Thành ngữ liên quan
- "To answer the call of public service": đáp lại lời kêu gọi phục vụ công cộng (thường là tham gia chính trị hoặc làm việc cho chính phủ).
- Many young people answer the call of public service by joining the military. (Nhiều người trẻ đáp lại lời kêu gọi phục vụ công cộng bằng cách gia nhập quân đội.)